STT |
Tên phương tiện đo |
Chu kỳ kiểm định |
Số PTĐ đang sử dụng |
Ghi chú |
Chi tiết |
31 |
Phương tiện đo độ ẩm muối |
12 tháng |
. |
. |
|
32 |
Phương tiện đo các thông số của nước: Phương tiện đo các thông số của nước trong nước thải |
12 tháng |
. |
. |
|
33 |
Phương tiện đo các thông số của nước: Phương tiện đo các thông số của nước trong nước mặt |
12 tháng |
. |
. |
|
34 |
Phương tiện đo nồng độ các khí: Phương tiện đo nồng độ các khí trong không khí |
12 tháng |
. |
. |
|
35 |
Phương tiện đo nồng độ các khí: Phương tiện đo nồng độ các khí trong khí thải |
12 tháng |
. |
. |
|
36 |
Phương tiện đo nồng độ cồn trong hơi thở |
12 tháng |
. |
. |
|
37 |
Phương tiện đo hàm lượng bụi: Phương tiện đo hàm lượng bụi trong không khí |
12 tháng |
. |
. |
|
38 |
Phương tiện đo hàm lượng bụi: Phương tiện đo hàm lượng bụi trong khí thải |
12 tháng |
. |
. |
|
39 |
Tỷ trọng kế |
24 tháng |
. |
. |
|
40 |
Phương tiện đo nhiệt độ, độ ẩm không khí |
24 tháng |
. |
. |
|
41 |
Phương tiện đo độ ẩm hạt nông sản |
12 tháng |
. |
. |
|
42 |
Nhiệt kế y học: Nhiệt kế y học điện tử bức xạ hồng ngoại |
12 tháng |
. |
. |
|
43 |
Nhiệt kế y học: Nhiệt kế y học điện tử tiếp xúc có cơ cấu cực đại |
06 tháng |
. |
. |
|
44 |
Nhiệt kế y học: Nhiệt kế y học thủy tinh- thủy ngân có cơ cấu cực đại |
. |
. |
. |
|
45 |
Nhiệt kế: nhiệt kế thủy tinh-chất lỏng; nhiệt kế thủy tinh-rượu có cơ cấu cực tiểu; nhiệt kế thủy tinh-thủy ngân có cơ cấu cực đại |
24 tháng |
. |
. |
|
46 |
Huyết áp kế gồm: huyết áp kế thủy ngân; huyết áp kế lò xo; huyết áp kế điện tử |
12 tháng |
. |
. |
|
47 |
Áp kế: áp kế lò xo; áp kế điện tử; baromet |
12 tháng |
. |
. |
|
48 |
Phương tiện đo vận tốc gió |
24 tháng |
. |
. |
|
49 |
Phương tiện đo vận tốc dòng chảy của nước |
24 tháng |
. |
. |
|
50 |
Phương tiện đo mức xăng dầu tự động |
12 tháng |
. |
. |
|
51 |
Xitéc: Xi téc đường sắt |
60 tháng |
. |
. |
|
52 |
Xitéc: Xi téc ô tô |
12 tháng |
. |
. |
|
53 |
Bể đong cố định |
60 tháng |
. |
. |
|
54 |
Pipet |
24 tháng |
. |
. |
|
55 |
Phương tiện đo dung tích thông dụng |
24 tháng |
. |
. |
|
56 |
Đồng hồ đo khí:Đồng hồ đo khí dân dụng:( Qmax ≥ 16 m3/h) |
36 tháng |
. |
. |
|
57 |
Đồng hồ đo khí:Đồng hồ đo khí dân dụng:( Qmax < 16 m3/h) |
60 tháng |
. |
. |
|
58 |
Đồng hồ đo khí: Đồng hồ đo khí công nghiệp |
36 tháng |
. |
. |
|
59 |
Đồng hồ đo khí: Đồng hồ đo khí dầu mỏ hóa lỏng |
12 tháng |
. |
. |
|
60 |
Đồng hồ đo xăng dầu |
12 tháng |
. |
. |
|