Tìm kiếm


Danh sách phương tiện đo nhóm 2

STT Tên phương tiện đo Chu kỳ kiểm định Số PTĐ đang sử dụng Ghi chú Chi tiết
61 Đồng hồ đo nước: Đồng hồ đo nước lạnh có cơ cấu điện tử 36 tháng . .
62 Đồng hồ đo nước: Đồng hồ đo nước lạnh cơ khí 60 tháng . .
63 Cột đo khí dầu mỏ hóa lỏng 12 tháng . .
64 Cột đo xăng dầu 12 tháng . .
65 Phương tiện đo mô men lực 12 tháng . .
66 Phương tiện thử độ bền kéo nén 12 tháng . .
67 Quả cân: Quả cân cấp chính xác đến F1 12 tháng . .
68 Quả cân: Quả cân cấp chính xác E2 24 tháng . .
69 Cân kiểm tra tải trọng xe cơ giới 12 tháng . .
70 Cân băng tải 12 tháng . .
71 Cân tàu hỏa động 24 tháng . .
72 Cân tàu hỏa tĩnh 12 tháng . .
73 Cân ô tô chuyên dùng kiểm tra tải trọng xe cơ giới 24 tháng . .
74 Cân ô tô 12 tháng . .
75 Cân treo móc cẩu 12 tháng . .
76 Cân thông dụng: Cân bàn; cân đĩa; cân treo dọc thép-lá đề 12 tháng . .
77 Cân thông dụng: Cân đồng hồ lò xo 24 tháng . .
78 Cân kỹ thuật 12 tháng . .
79 Cân phân tích 12 tháng . .
80 Toàn đạc điện tử 12 tháng . .
81 Phương tiện đo thủy chuẩn 12 tháng . .
82 Phương tiện đo kiểm tra tốc độ phương tiện giao thông 24 tháng . .
83 Taximet 18 tháng . .
84 Phương tiện đo độ dài: Phương tiện đo độ sâu công trình ngầm 24 tháng . .
85 Phương tiện đo độ dài: Phương tiện đo độ sâu đáy nước 12 tháng . .
86 Phương tiện đo độ dài: Phương tiện đo khoảng cách quang điện 12 tháng . .
87 Phương tiện đo độ dài: Thước cuộn . . .
Lịch công tác sokhcnhagiang mail dacsanhagiang sti.vista.gov thuvienkhoahochg video photo

Đang tải thống kê...